vẻ mặt
Định nghĩa
- Danh từ:
- Diện mạo, nét mặt: "vẻ mặt" chỉ toàn bộ những đường nét, biểu hiện trên khuôn mặt của một người, phản ánh trạng thái cảm xúc, tâm trạng hoặc tính cách.
- Biểu hiện, thần thái: "vẻ mặt" còn được dùng để nói về ấn tượng bên ngoài mà khuôn mặt mang lại, thường có thể đoán được suy nghĩ hay cảm xúc bên trong.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vẻ mặt của cô ấy rất tươi tắn khi nhận được tin vui. (Những đường nét trên khuôn mặt cô ấy cho thấy niềm vui.)
- Anh ta có vẻ mặt nghiêm túc khi nói chuyện công việc. (Khuôn mặt anh ta biểu hiện sự tập trung, không đùa cợt.)
- Tôi không thể quên được vẻ mặt buồn bã của em bé đó. (Biểu hiện trên khuôn mặt em bé gây ấn tượng mạnh về nỗi buồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vẻ mặt khó đăm đăm": nét mặt cau có, khó chịu.
- Ông chủ có vẻ mặt khó đăm đăm khi thấy báo cáo sai sót. (Nét mặt ông ta biểu lộ sự không hài lòng.)
"vẻ mặt ngây thơ": nét mặt trong sáng, không toan tính.
- Đứa trẻ có vẻ mặt ngây thơ khi hỏi về ông già Noel. (Nét mặt nó cho thấy sự hồn nhiên, chưa biết nhiều.)
"vẻ mặt đăm chiêu": nét mặt suy tư, trầm ngâm.
- Anh ấy có vẻ mặt đăm chiêu suốt buổi họp. (Nét mặt anh ta cho thấy đang suy nghĩ điều gì đó sâu xa.)
Biến thể và từ gần giống
Nét mặt (danh từ): những đường nét cụ thể trên khuôn mặt, thường dùng để miêu tả chi tiết.
- Nét mặt cô ấy thanh tú. (Những đường nét trên khuôn mặt cô ấy đẹp và tinh tế.)
Diện mạo (danh từ): toàn bộ hình dáng khuôn mặt, thường dùng trong văn viết trang trọng.
- Diện mạo của anh ta thay đổi theo thời gian. (Hình dáng khuôn mặt anh ta khác đi sau nhiều năm.)
Từ đồng nghĩa
Nhan sắc: vẻ đẹp của khuôn mặt (thường dùng cho phụ nữ).
- Nhan sắc của nàng khiến bao người say đắm. (Vẻ đẹp khuôn mặt của nàng rất cuốn hút.)
Thần thái: khí chất, tinh thần thể hiện qua khuôn mặt.
- Anh ấy có thần thái tự tin. (Khuôn mặt anh ấy toát lên vẻ tự tin.)
Biểu cảm: sự thể hiện cảm xúc trên khuôn mặt.
- Biểu cảm của cô ấy rất phong phú. (Khuôn mặt cô ấy thể hiện nhiều cảm xúc khác nhau.)
Thành ngữ liên quan
Vẻ mặt như đưa đám: nét mặt buồn thảm, ủ rũ như trong tang lễ.
- Sau khi mất việc, anh ta có vẻ mặt như đưa đám suốt nhiều ngày. (Nét mặt anh ta rất buồn và chán nản.)
Vẻ mặt đổi sắc: nét mặt thay đổi rõ rệt do cảm xúc mạnh.
- Khi nghe tin dữ, vẻ mặt cô ấy đổi sắc ngay lập tức. (Nét mặt cô ấy chuyển từ bình thường sang lo lắng, sợ hãi.)